无数劫 vô sổ kiếp Hán Việt: vô sổ kiếp Tổng quan vô số kiếp (雜語)見阿僧祇條。☸ Cấu tạo: 无 (vô) + 数 (sổ) + 劫 (kiếp)Hán Việtvô sổ kiếpCấu tạo无 + 数 + 劫 · vô + sổ + kiếp nghĩa thành phần: vô + sổ + kiếp Nghĩa ViệtCihui vô số kiếp (雜語)見阿僧祇條。☸