無舊無新

wú jiù wú xīn vô cựu vô tân

Hán Việt: vô cựu vô tân · Pinyin: wú jiù wú xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (cựu) + (vô) + (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不分是旧交还是新交。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓不分是旧交或是新交。语本《尚书大传》卷二上"各安其宅,各田其田,毋故毋新。"一本作"毋故毋私"。