无时无地

vô thì vô địa

Hán Việt: vô thì vô địa

Tổng quan

lúc nào cũng

Cấu tạo: 無 (vô) + 時 (thì) + 無 (vô) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui luôn luôn: lúc nào cũng
  • Biên soạn every minute and everywhere

Eng

  • Cihui 無時無地 úshíwúdì f.e. every minute and everywhere

Từ liên quan

Gần nghĩa

无时无刻 · 无地自容 · 无地址的 · 無地可容 · 無地自容 · 無地自處 · 無地自厝 · 无地自厝