无时限

wú shí xiànvô thì hạn

Hán Việt: vô thì hạn · Pinyin: wú shí xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: 無 (vô) + 時 (thì) + 限 (hạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vô thời hạn

Đức

  • Handedict zeitlos

Từ liên quan

Gần nghĩa

无时无刻 · 无时无地 · 时限 · 无时 · 無時