無明火

wú míng huǒ vô minh hỏa

Hán Việt: vô minh hỏa · Pinyin: wú míng huǒ

Tổng quan

cơn giận dữ: cơn thịnh nộ/phát cáu/nổi cáu

Cấu tạo: (vô) + (minh) + (hỏa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cơn giận dữ: cơn thịnh nộ/phát cáu/nổi cáu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无明:佛教中指“痴”或“愚昧”。指怒火。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.痴妄之念;欲火。 2.怒火。