無機物

wú jī wù vô ki vật

Hán Việt: vô ki vật · Pinyin: wú jī wù

Tổng quan

hợp chất vô cơ

Cấu tạo: (vô) + (ki) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hợp chất vô cơ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 单质和无机化合物的统称。

Eng

  • CC-CEDICT inorganic compound
  • Cihui inorganic compound

ja

  • JMdict inorganic substance