极性
cực tính
Hán Việt: cực tính · Pinyin: jí xìng
Tổng quan
tính có cực; chiều phân cực
Nghĩa
Việt
- Cihui tính phân cực hóa học
- Tần suất từ tính phân cực hóa học; tính có cực; chiều phân cực
- Biên soạn 極性 jíxìng n. polarity
Mainland
- Kaggle Zh-Vi polarity
Eng
- JMdict polarity
- Cihui (chemical, electrical) polarity; polarized
Đức
- Handedict Polarisierung
ja
- JMdict 極性(きょくせい)