無林地 vô lâm địa Hán Việt: vô lâm địa Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 林 (lâm) + 地 (địa)Hán Việtvô lâm địaCấu tạo無 + 林 + 地 · vô + lâm + địa nghĩa thành phần: vô + lâm + địa Nghĩa EngCihui 無林地 úlíndì n. non-forest land M:¹piàn