無果果樹 vô quả quả thụ Hán Việt: vô quả quả thụ Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 果 (quả) + 果 (quả) + 樹 (thụ)Hán Việtvô quả quả thụCấu tạo無 + 果 + 果 + 樹 · vô + quả + quả + thụ nghĩa thành phần: vô + quả + quả + thụ Nghĩa EngCihui 無果果樹 úguǒ guǒshù n. <agr.> seedless fruit tree