無柄的 vô bính đích Hán Việt: vô bính đích Tổng quan (thực vật học) không cuống Cấu tạo: 無 (vô) + 柄 (bính) + 的 (đích)Hán Việtvô bính đíchCấu tạo無 + 柄 + 的 · vô + bính + đích nghĩa thành phần: vô + bính + đích Nghĩa ViệtCihui (thực vật học) không cuống