無柵欄 wú zhà lán · vô sách lan Hán Việt: vô sách lan · Pinyin: wú zhà lán Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 柵 (sách) + 欄 (lan)Pinyinwú zhà lánHán Việtvô sách lanCấu tạo無 + 柵 + 欄 · vô + sách + lan nghĩa thành phần: vô + sách + lan