無根無絆

wú gēn wú bàn vô căn vô bán

Hán Việt: vô căn vô bán · Pinyin: wú gēn wú bàn

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (căn) + (vô) + (bán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绊:羁绊。孤单一个人没有牵挂。