無根無蒂
vô căn vô đế
Hán Việt: vô căn vô đế · Pinyin: wú gēn wú dì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蒂:花或瓜果与枝茎相连的部分。比喻没有依靠,没有牵累。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"无了根蒂"。
- Tân Hoa Tự Điển 蒂花或瓜果与枝茎相连的部分。比喻没有依靠,没有牵累。
Eng
- Cihui 無根無蒂 úgēnwúdì f.e. groundless