無樑殿 vô lương điện Hán Việt: vô lương điện Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 樑 (lương) + 殿 (điện)Hán Việtvô lương điệnCấu tạo無 + 樑 + 殿 · vô + lương + điện nghĩa thành phần: vô + lương + điện Nghĩa EngCihui 無梁殿 úliángdiàn n. beamless hall