無毒地 vô độc địa Hán Việt: vô độc địa Tổng quan vô hại, vô thưởng vô phạt Cấu tạo: 無 (vô) + 毒 (độc) + 地 (địa)Hán Việtvô độc địaCấu tạo無 + 毒 + 地 · vô + độc + địa nghĩa thành phần: vô + độc + địa Nghĩa ViệtCihui vô hại, vô thưởng vô phạt