无比地

wú bǐ devô bỉ địa

Hán Việt: vô bỉ địa · Pinyin: wú bǐ de

Tổng quan

có một không hai, không ai sánh nổi, không gì sánh nổi, vô song xem matchless xem peerless tột bực; cực điểm; rực rỡ nhất, (ngôn ngữ) cao nhất

Cấu tạo: 無 (vô) + 比 (bỉ) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tột bậc
  • Google Alex v6 tuyệt vời

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi incomparably

Đức

  • Handedict unvergleichlich, einzigartig

Từ liên quan

Gần nghĩa

无比的 · 無比女 · 無比法 · 無比身 · 无比 · 无比之物 · 无比的人 · 无比较级