無氣歇 wú qì xiē · vô khí hiết Hán Việt: vô khí hiết · Pinyin: wú qì xiē Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 氣 (khí) + 歇 (hiết)Pinyinwú qì xiēHán Việtvô khí hiếtCấu tạo無 + 氣 + 歇 · vô + khí + hiết nghĩa thành phần: vô + khí + hiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 没有歇息。Tân Hoa Tự Điển 1.没有歇息。