無水酸 vô thủy toan Hán Việt: vô thủy toan Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 水 (thủy) + 酸 (toan)Hán Việtvô thủy toanCấu tạo無 + 水 + 酸 · vô + thủy + toan nghĩa thành phần: vô + thủy + toan Nghĩa EngCihui 無水酸 úshuǐsuān n. <chem.> anhydrite