無汁的 vô trấp đích Hán Việt: vô trấp đích Tổng quan không có nước (quả, thịt, rau...) Cấu tạo: 無 (vô) + 汁 (trấp) + 的 (đích)Hán Việtvô trấp đíchCấu tạo無 + 汁 + 的 · vô + trấp + đích nghĩa thành phần: vô + trấp + đích Nghĩa ViệtCihui không có nước (quả, thịt, rau...)