無汗的 vô hãn đích Hán Việt: vô hãn đích Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 汗 (hãn) + 的 (đích)Hán Việtvô hãn đíchCấu tạo無 + 汗 + 的 · vô + hãn + đích nghĩa thành phần: vô + hãn + đích Nghĩa EngCihui adiaphoretic