無溝齒 vô câu xỉ Hán Việt: vô câu xỉ Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 溝 (câu) + 齒 (xỉ)Hán Việtvô câu xỉCấu tạo無 + 溝 + 齒 · vô + câu + xỉ nghĩa thành phần: vô + câu + xỉ Nghĩa EngCihui aglyphous