無油的 vô du đích Hán Việt: vô du đích Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 油 (du) + 的 (đích)Hán Việtvô du đíchCấu tạo無 + 油 + 的 · vô + du + đích nghĩa thành phần: vô + du + đích Nghĩa EngCihui oilless