無法估計 wú fǎ gū jì · vô pháp cổ kế Hán Việt: vô pháp cổ kế · Pinyin: wú fǎ gū jì Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 法 (pháp) + 估 (cổ) + 計 (kế)Pinyinwú fǎ gū jìHán Việtvô pháp cổ kếCấu tạo無 + 法 + 估 + 計 · vô + pháp + cổ + kế nghĩa thành phần: vô + pháp + cổ + kế Nghĩa EngCihui beyond measure