無法無邊

vô pháp vô biên

Hán Việt: vô pháp vô biên

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (pháp) + (vô) + (biên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 無法無邊 úfǎwúbiān f.e. defy laws human and divine