無活動
vô hoạt động
Hán Việt: vô hoạt động
Tổng quan
sự thiếu sinh khí; sự vô tri vô giác, sự nhạt nhẽo, sự buồn tẻ, sự thiếu hoạt động
Nghĩa
Việt
- Cihui sự thiếu sinh khí; sự vô tri vô giác, sự nhạt nhẽo, sự buồn tẻ, sự thiếu hoạt động