无涯无际 wú yá wú jì·vô nhai vô tế Hán Việt: vô nhai vô tế · Pinyin: wú yá wú jì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 涯:边际,极限; 际:边缘处。形容范围极为广阔。 Cấu tạo: 無 (vô) + 涯 (nhai) + 無 (vô) + 際 (tế)Pinyinwú yá wú jìHán Việtvô nhai vô tếCấu tạo無 + 涯 + 無 + 際 · vô + nhai + vô + tế nghĩa thành phần: vô + nhai + vô + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 涯:边际,极限; 际:边缘处。形容范围极为广阔。 Từ liên quan Gần nghĩa無際大師 · 無際智 · 無際禪師石塔 · 无涯之戚 · 无际可寻 · 無際可尋