無清頭

wú qīng tóu vô thanh đầu

Hán Việt: vô thanh đầu · Pinyin: wú qīng tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (thanh) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。谓脑子糊涂; 方言。谓(言行)越轨,不正经。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。谓脑子糊涂。 2.方言。谓(言行)越轨,不正经。