無漏帳 wú lòu zhàng · vô lậu trướng Hán Việt: vô lậu trướng · Pinyin: wú lòu zhàng Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 漏 (lậu) + 帳 (trướng)Pinyinwú lòu zhàngHán Việtvô lậu trướngCấu tạo無 + 漏 + 帳 · vô + lậu + trướng nghĩa thành phần: vô + lậu + trướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种特制的有底罩的帐子。Tân Hoa Tự Điển 1.一种特制的有底罩的帐子。