無灰木

wú huī mù vô hôi mộc

Hán Việt: vô hôi mộc · Pinyin: wú huī mù

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (hôi) + (mộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不灰木的别称。指石棉一类耐燃的矿物。见明李时珍《本草纲目.金石三.不灰木》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不灰木的别称。指石棉一类耐燃的矿物。见明李时珍《本草纲目.金石三.不灰木》。