無灰酒 wú huī jiǔ · vô hôi tửu Hán Việt: vô hôi tửu · Pinyin: wú huī jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 灰 (hôi) + 酒 (tửu)Pinyinwú huī jiǔHán Việtvô hôi tửuCấu tạo無 + 灰 + 酒 · vô + hôi + tửu nghĩa thành phần: vô + hôi + tửu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古酒名。Tân Hoa Tự Điển 1.古酒名。