無煙區

wú yān qū vô yên khu

Hán Việt: vô yên khu · Pinyin: wú yān qū

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (yên) + (khu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 無煙區 úyānqū p.w. smoke-free zone