無煙炭

wú yān tàn vô yên thán

Hán Việt: vô yên thán · Pinyin: wú yān tàn

Tổng quan

than không khói

Cấu tạo: (vô) + (yên) + (thán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui than không khói

Eng

  • CC-CEDICT smokeless coal
  • Cihui smokeless coal

ja

  • JMdict anthracite|smokeless coal