無煙鋼 wú yān gāng · vô yên cương Hán Việt: vô yên cương · Pinyin: wú yān gāng Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 煙 (yên) + 鋼 (cương)Pinyinwú yān gāngHán Việtvô yên cươngCấu tạo無 + 煙 + 鋼 · vô + yên + cương nghĩa thành phần: vô + yên + cương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 钢枪。一种土制武器。Tân Hoa Tự Điển 1.钢枪。一种土制武器。