无烦天 vô phiền thiên Hán Việt: vô phiền thiên Tổng quan vô phiền thiên (界名)色界十八天之第十四。☸ Cấu tạo: 无 (vô) + 烦 (phiền) + 天 (thiên)Hán Việtvô phiền thiênCấu tạo无 + 烦 + 天 · vô + phiền + thiên nghĩa thành phần: vô + phiền + thiên Nghĩa ViệtCihui vô phiền thiên (界名)色界十八天之第十四。☸