無煩惱 wú fán nǎo · vô phiền não Hán Việt: vô phiền não · Pinyin: wú fán nǎo Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 煩 (phiền) + 惱 (não)Pinyinwú fán nǎoHán Việtvô phiền nãoCấu tạo無 + 煩 + 惱 · vô + phiền + não nghĩa thành phần: vô + phiền + não