無熱情 wú rè qíng · vô nhiệt tình Hán Việt: vô nhiệt tình · Pinyin: wú rè qíng Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 熱 (nhiệt) + 情 (tình)Pinyinwú rè qíngHán Việtvô nhiệt tìnhCấu tạo無 + 熱 + 情 · vô + nhiệt + tình nghĩa thành phần: vô + nhiệt + tình