無現貨 vô hiện hóa Hán Việt: vô hiện hóa Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 現 (hiện) + 貨 (hóa)Hán Việtvô hiện hóaCấu tạo無 + 現 + 貨 · vô + hiện + hóa nghĩa thành phần: vô + hiện + hóa Nghĩa EngCihui 無現貨 ú xiànhuò v.p. out of stock; not available; unavailable