無生之學 wú shēng zhī xué · vô sanh chi học Hán Việt: vô sanh chi học · Pinyin: wú shēng zhī xué Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 生 (sanh) + 之 (chi) + 學 (học)Pinyinwú shēng zhī xuéHán Việtvô sanh chi họcCấu tạo無 + 生 + 之 + 學 · vô + sanh + chi + học nghĩa thành phần: vô + sanh + chi + học Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指佛学。Tân Hoa Tự Điển 1.指佛学。