無生命

wú shēng mìng vô sanh mệnh

Hán Việt: vô sanh mệnh · Pinyin: wú shēng mìng

Tổng quan

trơ | không có sự sống

Cấu tạo: (vô) + (sanh) + (mệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trơ | không có sự sống

Eng

  • CC-CEDICT non-living; inanimate; lifeless
  • Cihui non-living; inanimate; lifeless