無生地

wú shēng dì vô sanh địa

Hán Việt: vô sanh địa · Pinyin: wú shēng dì

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (sanh) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。谓涅盘的境界。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓涅盘的境界。