無生境

wú shēng jìng vô sanh cảnh

Hán Việt: vô sanh cảnh · Pinyin: wú shēng jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (sanh) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即无生地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即无生地。