無生話 wú shēng huà · vô sanh thoại Hán Việt: vô sanh thoại · Pinyin: wú shēng huà Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 生 (sanh) + 話 (thoại)Pinyinwú shēng huàHán Việtvô sanh thoạiCấu tạo無 + 生 + 話 · vô + sanh + thoại nghĩa thành phần: vô + sanh + thoại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。指无生无灭的佛法真谛。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。指无生无灭的佛法真谛。