無用

wú yòng vô dụng

Hán Việt: vô dụng · Pinyin: wú yòng

Tổng quan

vô dụng | không có giá trị

Cấu tạo: (vô) + (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vô dụng | không có giá trị
  • Cihui vô dụng vô dụng ☆Không dùng được vào việc gì.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不起作用,没有用处; 以指没有作用的事物; 不需要,不用; 犹无能,没有才干; 犹无法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不起作用,没有用处。 2.以指没有作用的事物。 3.不需要,不用。 4.犹无能,没有才干。 5.犹无法。

Eng

  • CC-CEDICT useless|worthless
  • Cihui useless; worthless

ja

  • JMdict useless|futile|unnecessary|needless|not on business

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

有用