无用信息

vô dụng tín tức

Hán Việt: vô dụng tín tức

Tổng quan

món thịt băm, (nghĩa bóng) bình mới rượu cũ (đồ cũ sửa lại với hình thức mới), mớ lộn xộn, mớ linh tinh, làm hỏng việc, làm cho việc trở bên be bét rối tinh, (xem) settle, băm (thịt...), (nghĩa bóng)

Cấu tạo: 無 (vô) + 用 (dụng) + 信 (tín) + 息 (tức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thông tin vô dụng
  • Tần suất từ món thịt băm, (nghĩa bóng) bình mới rượu cũ (đồ cũ sửa lại với hình thức mới), mớ lộn xộn, mớ linh tinh, làm hỏng việc, làm cho việc trở bên be bét rối tinh, (xem) settle, băm (thịt...), (nghĩa bóng) làm hỏng, làm rối tinh lên

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hash

Eng

  • Tần suất từ hash

Từ liên quan

Gần nghĩa

信息传视 · 信息图形 · 信息技术 · 信息时代 · 信息灵通 · 信息管理 · 信息系统 · 信息茧房