無町畦

wú tīng qí vô đinh huề

Hán Việt: vô đinh huề · Pinyin: wú tīng qí

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (đinh) + (huề)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有田界。亦以比喻人的言行没有约束。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没有田界。亦以比喻人的言行没有约束。