无畏地 vô úy địa Hán Việt: vô úy địa Tổng quan gan dạ, dũng cảm Cấu tạo: 無 (vô) + 畏 (úy) + 地 (địa)Hán Việtvô úy địaTừ loạitrạngCấu tạo無 + 畏 + 地 · vô + úy + địa nghĩa thành phần: vô + úy + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dũng cảmMainlandKaggle Zh-Vi intrepidly Từ liên quan Gần nghĩa无畏的 · 無畏施 · 無畏藏 · 无畏 · 無畏 · 無畏三藏 · 無畏禪師 · 无畏施