无畏施

wú wèi shīvô úy thi

Hán Việt: vô úy thi · Pinyin: wú wèi shī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.佛教语。谓持戒之人以无畏之心施于众生。

Cấu tạo: 無 (vô) + 畏 (úy) + 施 (thi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vô úy thí
  • Biên soạn bestowing of confidence by every true Buddhist

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓持戒之人以无畏之心施于众生。

Eng

  • Cihui 無畏施 úwèishī n. bestowing of confidence by every true Buddhist
  • Tần suất từ n. bestowing of confidence by every true Buddhist

Từ liên quan

Gần nghĩa

无畏地 · 无畏的 · 無畏施 · 無畏藏 · 无畏 · 無畏 · 無畏三藏 · 無畏禪師