無畏施

wú wèi shī vô úy thi

Hán Việt: vô úy thi · Pinyin: wú wèi shī

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (úy) + (thi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。谓持戒之人以无畏之心施于众生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓持戒之人以无畏之心施于众生。

Eng

  • Cihui 無畏施 úwèishī n. bestowing of confidence by every true Buddhist