無畑石 wú tián shí Pinyin: wú tián shí Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 畑 + 石 (thạch)Pinyinwú tián shíCấu tạo無 + 畑 + 石 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"无儋石"; 谓连少量存粮也没有。形容家贫。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"无儋石"。 2.谓连少量存粮也没有。形容家贫。