無疇類 wú chóu lèi · vô trù loại Hán Việt: vô trù loại · Pinyin: wú chóu lèi Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 疇 (trù) + 類 (loại)Pinyinwú chóu lèiHán Việtvô trù loạiCấu tạo無 + 疇 + 類 · vô + trù + loại nghĩa thành phần: vô + trù + loại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不分种类。谓全部。Tân Hoa Tự Điển 1.不分种类。谓全部。