無畸變的 vô ki biến đích Hán Việt: vô ki biến đích Tổng quan không méo (vật lý) không méo ảnh Cấu tạo: 無 (vô) + 畸 (ki) + 變 (biến) + 的 (đích)Hán Việtvô ki biến đíchCấu tạo無 + 畸 + 變 + 的 · vô + ki + biến + đích nghĩa thành phần: vô + ki + biến + đích Nghĩa ViệtCihui không méo (vật lý) không méo ảnh